TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

耕(たがや)す

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たがやすtagayasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 耕 canh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

耕す nghĩa là cày.

Nghĩa của 耕す

Động từ

  1. Cày.

Cách chia của 耕す

Thể lịch sự (ます)耕します
Thể て耕して
Quá khứ (た)耕した
Phủ định (ない)耕さない
Khả năng耕せる
Ý chí (よう)耕そう
Điều kiện (ば)耕せば
Bị động耕される
Sai khiến耕させる
Mệnh lệnh耕せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to till; to plow; to plough; to cultivate

Câu hỏi thường gặp

耕す nghĩa là gì?

耕す (động từ) nghĩa là cày.

耕す đọc là gì?

耕す đọc là たがやす (romaji: tagayasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.