耕す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
耕す nghĩa là cày.
Nghĩa của 耕す
Động từ
- Cày.
Cách chia của 耕す
| Thể lịch sự (ます) | 耕します |
| Thể て | 耕して |
| Quá khứ (た) | 耕した |
| Phủ định (ない) | 耕さない |
| Khả năng | 耕せる |
| Ý chí (よう) | 耕そう |
| Điều kiện (ば) | 耕せば |
| Bị động | 耕される |
| Sai khiến | 耕させる |
| Mệnh lệnh | 耕せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to till; to plow; to plough; to cultivate
Câu hỏi thường gặp
耕す nghĩa là gì?
耕す (động từ) nghĩa là cày.
耕す đọc là gì?
耕す đọc là たがやす (romaji: tagayasu).