耳飾り
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhĩ sức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
耳飾り nghĩa là khuyên tai, khuyên.
Nghĩa của 耳飾り
Danh từ
- Khuyên tai, khuyên.
Cách viết khác: 耳飾, 耳かざり
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earring
Câu hỏi thường gặp
耳飾り nghĩa là gì?
耳飾り (danh từ) nghĩa là khuyên tai, khuyên.
耳飾り đọc là gì?
耳飾り đọc là みみかざり (romaji: mimikazari).
Âm Hán Việt của 耳飾り là gì?
Âm Hán Việt của 耳飾り là "nhĩ sức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.