TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

耳飾(みみかざ)り

みみかざりmimikazari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHĨ SỨC 耳 nhĩ·飾 sức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhĩ sức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

耳飾り nghĩa là khuyên tai, khuyên.

Nghĩa của 耳飾り

Danh từ

  1. Khuyên tai, khuyên.

Cách viết khác: 耳飾, 耳かざり

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earring

Câu hỏi thường gặp

耳飾り nghĩa là gì?

耳飾り (danh từ) nghĩa là khuyên tai, khuyên.

耳飾り đọc là gì?

耳飾り đọc là みみかざり (romaji: mimikazari).

Âm Hán Việt của 耳飾り là gì?

Âm Hán Việt của 耳飾り là "nhĩ sức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.