Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
耳くそ nghĩa là ráy, ráy tai.
Nghĩa của 耳くそ
Danh từ
Ráy, ráy tai.
Cách viết khác: 耳屎, 耳糞
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ earwax; cerumen
Câu hỏi thường gặp
耳くそ nghĩa là gì?
耳くそ (danh từ) nghĩa là ráy, ráy tai.
耳くそ đọc là gì?
耳くそ đọc là みみくそ (romaji: mimikuso).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.