第
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 第
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố prefix for forming ordinal numbers
Từ ghép có 第
Câu ví dụ với 第
- まず第1にこの仕事を終えなくてはいけない。 Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195585
- 第3四半期は収入減が見込まれている。 Sự sụt giảm 3/4 doanh thu đã được dữ báo trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.