TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

第三次世界大戦(だいさんじせかいたいせん)

tên riêng
だいさんじせかいたいせんdaisanjisekaitaisen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỆ TAM THỨ THẾ GIỚI ĐẠI CHIẾN 第 đệ·三 tam·次 thứ·世 thế·界 giới·大 đại·戦 chiến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đệ tam thứ thế giới đại chiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

第三次世界大戦 nghĩa là đệ tam thế chiến.

Nghĩa của 第三次世界大戦

Danh từ riêng

  1. Đệ tam thế chiến.

Cách viết khác: 第3次世界大戦

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ World War III; Third World War

Câu hỏi thường gặp

第三次世界大戦 nghĩa là gì?

第三次世界大戦 (danh từ riêng) nghĩa là đệ tam thế chiến.

第三次世界大戦 đọc là gì?

第三次世界大戦 đọc là だいさんじせかいたいせん (romaji: daisanjisekaitaisen).

Âm Hán Việt của 第三次世界大戦 là gì?

Âm Hán Việt của 第三次世界大戦 là "đệ tam thứ thế giới đại chiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.