次第
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thứ đệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
次第 nghĩa là tùy.
Nghĩa của 次第
Hậu tố
- Tùy.
Từ ghép có 次第
- 次第に — Dần dần.
Câu ví dụ với 次第
- 「いつ戻りますか」「天候次第です」 "Bao giờ bạn quay lại?" "Còn tùy vào thời tiết."Tatoeba #4915
- 人の幸福はその財産次第ではなく、その人格次第である。 Hạnh phúc của một người không phụ thuộc vào những gì người đó có, mà phụ thuộc vào người đó là ai.Tatoeba #144608
- それは君の腕次第かな。期待してるよ。 Mình tin vào khả năng của cậu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74129
- あなた次第です。 Tùy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231410
- 君次第だよ。 Tùy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176749
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố depending on
- Hậu tố as soon as; immediately after; upon
- Hậu tố as (e.g. "as one is told", "as one wishes"); whatever (e.g. "whatever is at hand")
- Danh từ order; program; programme; precedence
- Danh từ circumstances; course of events; state of things
- Danh từ reason
Câu hỏi thường gặp
次第 nghĩa là gì?
次第 (hậu tố) nghĩa là tùy.
次第 đọc là gì?
次第 đọc là しだい (romaji: shidai).
Âm Hán Việt của 次第 là gì?
Âm Hán Việt của 次第 là "thứ đệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.