TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

第三帝国(だいさんていこく)

だいさんていこくdaisanteikoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỆ TAM ĐẾ QUỐC 第 đệ·三 tam·帝 đế·国 quốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đệ tam đế quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

第三帝国 nghĩa là đức quốc xã, đế chế thứ ba.

Nghĩa của 第三帝国

Danh từ

  1. Đức Quốc Xã, đế chế thứ ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Third Reich; Nazi Germany

Câu hỏi thường gặp

第三帝国 nghĩa là gì?

第三帝国 (danh từ) nghĩa là đức quốc xã, đế chế thứ ba.

第三帝国 đọc là gì?

第三帝国 đọc là だいさんていこく (romaji: daisanteikoku).

Âm Hán Việt của 第三帝国 là gì?

Âm Hán Việt của 第三帝国 là "đệ tam đế quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.