TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

第二次世界大戦(だいにじせかいたいせん)

từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
だいにじせかいたいせんdainijisekaitaisen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỆ NHỊ THỨ THẾ GIỚI ĐẠI CHIẾN 第 đệ·二 nhị·次 thứ·世 thế·界 giới·大 đại·戦 chiến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đệ nhị thứ thế giới đại chiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

第二次世界大戦 nghĩa là đệ nhị thế chiến.

Nghĩa của 第二次世界大戦

Danh từ riêng

  1. Đệ nhị thế chiến.

Cách viết khác: 第2次世界大戦

Câu ví dụ với 第二次世界大戦

  • 第二次世界大戦は第一次世界大戦より多くの人が亡くなった。 Số người chết trong Chiến tranh thế giới thứ hai lớn hơn rất nhiều so với trong Chiến tranh thế giới thứ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7947509

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Second World War (1939-1945); World War II; WWII; WW2

Câu hỏi thường gặp

第二次世界大戦 nghĩa là gì?

第二次世界大戦 (danh từ riêng) nghĩa là đệ nhị thế chiến.

第二次世界大戦 đọc là gì?

第二次世界大戦 đọc là だいにじせかいたいせん (romaji: dainijisekaitaisen).

Âm Hán Việt của 第二次世界大戦 là gì?

Âm Hán Việt của 第二次世界大戦 là "đệ nhị thứ thế giới đại chiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.