福祉
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
福祉 nghĩa là phúc lợi.
Nghĩa của 福祉
Danh từ
- Phúc lợi.
Cách viết khác: ふくち
Từ ghép có 福祉
- 福祉国家 — Nhà nước phúc lợi.
Câu ví dụ với 福祉
- それは厚生省中央児童福祉審議会特別推薦図書である。 Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.Tatoeba #774521
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ welfare; well-being; social welfare; social security; social service
Câu hỏi thường gặp
福祉 nghĩa là gì?
福祉 (danh từ) nghĩa là phúc lợi.
福祉 đọc là gì?
福祉 đọc là ふくし (romaji: fukushi).