TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

福祉(ふくし)

JLPT N1 từ thông dụng
ふくしfukushi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 福 phúc·祉 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

福祉 nghĩa là phúc lợi.

Nghĩa của 福祉

Danh từ

  1. Phúc lợi.

Cách viết khác: ふくち

Từ ghép có 福祉

Câu ví dụ với 福祉

  • それは厚生省中央児童福祉審議会特別推薦図書である。 Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.Tatoeba #774521

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ welfare; well-being; social welfare; social security; social service

Câu hỏi thường gặp

福祉 nghĩa là gì?

福祉 (danh từ) nghĩa là phúc lợi.

福祉 đọc là gì?

福祉 đọc là ふくし (romaji: fukushi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.