幸福
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạnh phúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
幸福 nghĩa là hạnh phúc.
Nghĩa của 幸福
Danh từ
- Hạnh phúc. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 幸福
- ジェーンはとても幸福そうに見える。 Jane trông rất hạnh phúc.Tatoeba #216486
- あれほど金を持ちながら彼は幸福でない。 Mặc dù sở hữu cho mình nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.Tatoeba #229665
- 私は幸福です。 Tôi hạnh phúc.Tatoeba #157150
- 人の幸福はその財産次第ではなく、その人格次第である。 Hạnh phúc của một người không phụ thuộc vào những gì người đó có, mà phụ thuộc vào người đó là ai.Tatoeba #144608
- 彼女は貧しいけれど幸福です。 Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86998
- 私は幸福な子供時代を送った。 Tôi có một tuổi thơ hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157149
- 彼は幸福であるようだ。 Hình như nó đang vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107375
- 彼らはずっとその後幸福に暮らし続けた。 Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98023
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ happiness; well-being; joy; welfare; blessedness
Câu hỏi thường gặp
幸福 nghĩa là gì?
幸福 (danh từ) nghĩa là hạnh phúc.
幸福 đọc là gì?
幸福 đọc là こうふく (romaji: kōfuku).
Âm Hán Việt của 幸福 là gì?
Âm Hán Việt của 幸福 là "hạnh phúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.