TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

福祉国家(ふくしこっか)

ふくしこっかfukushikokka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 福 phúc·祉 ?·国 quốc·家 gia

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

福祉国家 nghĩa là nhà nước phúc lợi.

Nghĩa của 福祉国家

Danh từ

  1. Nhà nước phúc lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ welfare state

Câu hỏi thường gặp

福祉国家 nghĩa là gì?

福祉国家 (danh từ) nghĩa là nhà nước phúc lợi.

福祉国家 đọc là gì?

福祉国家 đọc là ふくしこっか (romaji: fukushikokka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.