福建語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phúc kiến ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
福建語 nghĩa là tiếng mân nam, tiếng phúc kiến.
Nghĩa của 福建語
Danh từ riêng
- Tiếng mân nam, tiếng phúc kiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Hokkien (language); Fukien; Fujian
Câu hỏi thường gặp
福建語 nghĩa là gì?
福建語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng mân nam, tiếng phúc kiến.
福建語 đọc là gì?
福建語 đọc là ふっけんご (romaji: fukkengo).
Âm Hán Việt của 福建語 là gì?
Âm Hán Việt của 福建語 là "phúc kiến ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.