TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

福建(ふっけん)

tên riêng
ふっけんfukken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÚC KIẾN 福 phúc·建 kiến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phúc kiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

福建 nghĩa là phúc kiến.

Nghĩa của 福建

Danh từ riêng

  1. Phúc Kiến. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: フーチエン

Từ ghép có 福建

  • 福建語 — Tiếng mân nam, tiếng phúc kiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Fujian; Fukien

Câu hỏi thường gặp

福建 nghĩa là gì?

福建 (danh từ riêng) nghĩa là phúc kiến.

福建 đọc là gì?

福建 đọc là ふっけん (romaji: fukken).

Âm Hán Việt của 福建 là gì?

Âm Hán Việt của 福建 là "phúc kiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.