TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

状(じょう)

JLPT N1 từ thông dụng
じょうjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẠNG 状 trạng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 状

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ form; shape; appearance
  • Danh từ state; condition; circumstances
  • Danh từ letter; correspondence

Từ liên quan với 状

Từ ghép có 状

  • 状況 — Trạng huống, tình hình, tình thế.
  • 状態 — Trạng thái, tình trạng, tình thế, tình hình, điều kiện.
  • 現状 — Hiện trạng.
  • 招待状 — Giấy mời.
  • 形状 — Hình, hình thể, hình dạng, hình thức.
  • 公開状 — Bức thư ngỏ.
  • 召喚状 — Trát tòa.
  • 送り状 — Hóa đơn.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.