TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

招待状(しょうたいじょう)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しょうたいじょうshōtaijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIÊU ĐÃI TRẠNG 招 chiêu·待 đãi·状 trạng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chiêu đãi trạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

招待状 nghĩa là giấy mời.

Nghĩa của 招待状

Danh từ

  1. Giấy mời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (written) invitation; letter of invitation

Câu hỏi thường gặp

招待状 nghĩa là gì?

招待状 (danh từ) nghĩa là giấy mời.

招待状 đọc là gì?

招待状 đọc là しょうたいじょう (romaji: shōtaijō).

Âm Hán Việt của 招待状 là gì?

Âm Hán Việt của 招待状 là "chiêu đãi trạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.