招待状
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chiêu đãi trạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
招待状 nghĩa là giấy mời.
Nghĩa của 招待状
Danh từ
- Giấy mời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (written) invitation; letter of invitation
Câu hỏi thường gặp
招待状 nghĩa là gì?
招待状 (danh từ) nghĩa là giấy mời.
招待状 đọc là gì?
招待状 đọc là しょうたいじょう (romaji: shōtaijō).
Âm Hán Việt của 招待状 là gì?
Âm Hán Việt của 招待状 là "chiêu đãi trạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.