Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
送り状 nghĩa là hóa đơn.
Nghĩa của 送り状
Danh từ
Hóa đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ invoice
Danh từ consignment note; sender's copy; receipt of shipment
Câu hỏi thường gặp
送り状 nghĩa là gì?
送り状 (danh từ) nghĩa là hóa đơn.
送り状 đọc là gì?
送り状 đọc là おくりじょう (romaji: okurijō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.