TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

状況(じょうきょう)

JLPT N3 từ thông dụng
じょうきょうjōkyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẠNG HUỐNG 状 trạng·況 huống

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trạng huống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

状況 nghĩa là trạng huống, tình hình, tình thế.

Nghĩa của 状況

Danh từ

  1. Trạng huống, tình hình, tình thế. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 情況

Câu ví dụ với 状況

  • 此の状況を利用すべきだ。 Chúng ta nên lợi dụng tình thế này.Tatoeba #172944
  • 彼女はもっとのんびりした生活を望んだが、あの状況ではそれは不可能であった。 Cô ấy đã mong muốn một cuộc sống thong thả hơn, nhưng xét theo hoàn cảnh thì điều đó là bất khả thi.Tatoeba #91366
  • 自分一人きりの状況を想像してごらん。 Hãy tưởng tượng tình huống khi tất cả các bạn đều đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149730
  • 以前と比べると状況は随分良くなった。 Tình huống đã được cải thiện đáng kể so với trước đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191194

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state of affairs; situation; conditions; circumstances

Câu hỏi thường gặp

状況 nghĩa là gì?

状況 (danh từ) nghĩa là trạng huống, tình hình, tình thế.

状況 đọc là gì?

状況 đọc là じょうきょう (romaji: jōkyō).

Âm Hán Việt của 状況 là gì?

Âm Hán Việt của 状況 là "trạng huống". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.