湯気
JLPT N2 từ thông dụng
ゆげyuge
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
湯気 nghĩa là hơi, hơi nước.
Nghĩa của 湯気
Danh từ
- Hơi, hơi nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ steam; vapour; vapor
Câu hỏi thường gặp
湯気 nghĩa là gì?
湯気 (danh từ) nghĩa là hơi, hơi nước.
湯気 đọc là gì?
湯気 đọc là ゆげ (romaji: yuge).