TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

湯(ゆ)たんぽ

ゆたんぽyutanpo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 湯 thang

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

湯たんぽ nghĩa là túi chườm nóng lạnh.

Nghĩa của 湯たんぽ

Danh từ

  1. Túi chườm nóng lạnh.

Cách viết khác: 湯湯婆, 湯タンポ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hot-water bottle

Câu hỏi thường gặp

湯たんぽ nghĩa là gì?

湯たんぽ (danh từ) nghĩa là túi chườm nóng lạnh.

湯たんぽ đọc là gì?

湯たんぽ đọc là ゆたんぽ (romaji: yutanpo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.