TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

湖(みずうみ)

JLPT N4 từ thông dụng
みずうみmizūmi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒ 湖 hồ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

湖 nghĩa là hồ.

Nghĩa của 湖

Danh từ

  1. Hồ.

Từ ghép có 湖

Câu ví dụ với 湖

  • 彼女はある湖に身投げした。 Cô ấy đã gieo mình xuống một cái hồ nào đó.Tatoeba #93370
  • その湖の美しさは言葉に表せない。 Vẻ đẹp của cái hồ này không thể miêu tả bằng lời.Tatoeba #210859
  • この湖で泳ぐのは危険だ。 Bơi trong cái hồ này rất nguy hiểm.Tatoeba #222040
  • 私たちはしばらく歩いた後、湖に出た。 Sau khi đi bộ được một khoảng, chúng tôi đã tới cái hồ.Tatoeba #166492
  • とても寒くて湖は一面に凍ってしまった。 Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.Tatoeba #200609
  • これは私が今までに見た中でいちばん美しい湖である。 Đây là cái hồ đẹp nhất mà tôi từng thấy.Tatoeba #218700
  • 湖の上に幾艘かのボートがあった。 Có vài chiếc thuyền trên hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174494
  • この湖でスケートをしても安全だ。 Trượt băng trên hồ này an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236819

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lake

Câu hỏi thường gặp

湖 nghĩa là gì?

湖 (danh từ) nghĩa là hồ.

湖 đọc là gì?

湖 đọc là みずうみ (romaji: mizūmi).

Âm Hán Việt của 湖 là gì?

Âm Hán Việt của 湖 là "hồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.