湯のみ
JLPT N2 từ thông dụng
ゆのみyunomi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
湯のみ nghĩa là chén uống trà.
Nghĩa của 湯のみ
Danh từ
- viết tắt Chén uống trà.
Cách viết khác: 湯呑み, 湯飲み, 湯呑, 湯飲
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teacup (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
湯のみ nghĩa là gì?
湯のみ (danh từ) nghĩa là chén uống trà.
湯のみ đọc là gì?
湯のみ đọc là ゆのみ (romaji: yunomi).