毒
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
毒 nghĩa là độc, chất độc, thuốc độc.
Nghĩa của 毒
Danh từ
- Độc, chất độc, thuốc độc, nọc độc, nọc.
Từ liên quan với 毒
Từ ghép có 毒
Câu ví dụ với 毒
- 毒を食らわば皿まで。 Đã phóng lao thì phải theo lao.Tatoeba #123435
- この透明な液体には毒が含まれている。 Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.Tatoeba #220324
- 甲の食物は乙の毒。 Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác.Tatoeba #173524
- 甲の薬は乙の毒。 Cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác.Tatoeba #173522
- ある人の食べ物が別の人には毒。 Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229849
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poison; toxicant; venom
- Danh từ harm; evil influence
- Danh từ ill will; spite; malice
- Danh từ abusive language (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
毒 nghĩa là gì?
毒 (danh từ) nghĩa là độc, chất độc, thuốc độc.
毒 đọc là gì?
毒 đọc là どく (romaji: doku).
Âm Hán Việt của 毒 là gì?
Âm Hán Việt của 毒 là "độc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.