消毒
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu độc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
消毒 nghĩa là sự tẩy uế.
Nghĩa của 消毒
Danh từ
- Sự tẩy uế.
Từ ghép có 消毒
- 消毒剤 — Thuốc tẩy uế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disinfection; sterilization; sterilisation
Câu hỏi thường gặp
消毒 nghĩa là gì?
消毒 (danh từ) nghĩa là sự tẩy uế.
消毒 đọc là gì?
消毒 đọc là しょうどく (romaji: shōdoku).
Âm Hán Việt của 消毒 là gì?
Âm Hán Việt của 消毒 là "tiêu độc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.