TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

梅毒(ばいどく)

ばいどくbaidoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAI ĐỘC 梅 mai·毒 độc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mai độc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

梅毒 nghĩa là giang mai.

Nghĩa của 梅毒

Danh từ

  1. Giang mai.

Cách viết khác: 黴毒

Câu ví dụ với 梅毒

  • 梅毒は性行為を通じて感染する病気です。 Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục.Tatoeba #75809

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syphilis

Câu hỏi thường gặp

梅毒 nghĩa là gì?

梅毒 (danh từ) nghĩa là giang mai.

梅毒 đọc là gì?

梅毒 đọc là ばいどく (romaji: baidoku).

Âm Hán Việt của 梅毒 là gì?

Âm Hán Việt của 梅毒 là "mai độc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.