TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

柱(はしら)

JLPT N1 từ thông dụng
はしらhashira giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỤ 柱 trụ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

柱 nghĩa là cột, trụ.

Nghĩa của 柱

Danh từ

  1. Cột, trụ.

Từ ghép có 柱

Câu ví dụ với 柱

  • 彼は柱に頭をぶつけた。 Anh ấy đã đâm đầu vào một cái cột.Tatoeba #102133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pillar; post
  • Danh từ support; prop; mainstay
  • Hậu tố counter for buddhas, gods, nobles, etc.

Câu hỏi thường gặp

柱 nghĩa là gì?

柱 (danh từ) nghĩa là cột, trụ.

柱 đọc là gì?

柱 đọc là はしら (romaji: hashira).

Âm Hán Việt của 柱 là gì?

Âm Hán Việt của 柱 là "trụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.