柱
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
柱 nghĩa là cột, trụ.
Nghĩa của 柱
Danh từ
- Cột, trụ.
Từ ghép có 柱
Câu ví dụ với 柱
- 彼は柱に頭をぶつけた。 Anh ấy đã đâm đầu vào một cái cột.Tatoeba #102133
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pillar; post
- Danh từ support; prop; mainstay
- Hậu tố counter for buddhas, gods, nobles, etc.
Câu hỏi thường gặp
柱 nghĩa là gì?
柱 (danh từ) nghĩa là cột, trụ.
柱 đọc là gì?
柱 đọc là はしら (romaji: hashira).
Âm Hán Việt của 柱 là gì?
Âm Hán Việt của 柱 là "trụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.