海食柱
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hải thực trụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
海食柱 nghĩa là khối đá tàn dư.
Nghĩa của 海食柱
Danh từ
- Khối đá tàn dư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stack; sea stack
Câu hỏi thường gặp
海食柱 nghĩa là gì?
海食柱 (danh từ) nghĩa là khối đá tàn dư.
海食柱 đọc là gì?
海食柱 đọc là かいしょくちゅう (romaji: kaishokuchū).
Âm Hán Việt của 海食柱 là gì?
Âm Hán Việt của 海食柱 là "hải thực trụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.