TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

海食柱(かいしょくちゅう)

かいしょくちゅうkaishokuchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI THỰC TRỤ 海 hải·食 thực·柱 trụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hải thực trụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

海食柱 nghĩa là khối đá tàn dư.

Nghĩa của 海食柱

Danh từ

  1. Khối đá tàn dư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stack; sea stack

Câu hỏi thường gặp

海食柱 nghĩa là gì?

海食柱 (danh từ) nghĩa là khối đá tàn dư.

海食柱 đọc là gì?

海食柱 đọc là かいしょくちゅう (romaji: kaishokuchū).

Âm Hán Việt của 海食柱 là gì?

Âm Hán Việt của 海食柱 là "hải thực trụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.