TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

帆柱(ほばしら)

ほばしらhobashira giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 帆 ?·柱 trụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

帆柱 nghĩa là cột buồm, cột.

Nghĩa của 帆柱

Danh từ

  1. Cột buồm, cột.

Cách viết khác: 檣

Từ liên quan với 帆柱

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mast

Câu hỏi thường gặp

帆柱 nghĩa là gì?

帆柱 (danh từ) nghĩa là cột buồm, cột.

帆柱 đọc là gì?

帆柱 đọc là ほばしら (romaji: hobashira).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.