柳
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liễu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
柳 nghĩa là liễu.
Nghĩa của 柳
Danh từ
- Liễu.
Cách viết khác: 楊, 楊柳, ようりゅう, ヤナギ
Từ liên quan với 柳
Từ ghép có 柳
- しだれ柳 — Thuỳ dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ willow (any tree of genus Salix)
- Danh từ weeping willow (Salix babylonica)
Câu hỏi thường gặp
柳 nghĩa là gì?
柳 (danh từ) nghĩa là liễu.
柳 đọc là gì?
柳 đọc là やなぎ (romaji: yanagi).
Âm Hán Việt của 柳 là gì?
Âm Hán Việt của 柳 là "liễu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.