TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

曲(ま)がる

JLPT N5 từ thông dụng
まがるmagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 曲 khúc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

曲がる nghĩa là rẽ, cong, uốn cong.

Nghĩa của 曲がる

Động từ

  1. Rẽ (曲がり角を右に曲がる — rẽ phải ở góc đường)
  2. Cong, uốn cong.

Cách viết khác: 曲る

Cách chia của 曲がる

Thể lịch sự (ます)曲がります
Thể て曲がって
Quá khứ (た)曲がった
Phủ định (ない)曲がらない
Khả năng曲がれる
Ý chí (よう)曲がろう
Điều kiện (ば)曲がれば
Bị động曲がられる
Sai khiến曲がらせる
Mệnh lệnh曲がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 曲がる

Câu ví dụ với 曲がる

  • すぐその角を曲がったところだ。 Ngay quanh góc phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214976
  • 次のかどで左に曲がって。 Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150348
  • 道なりに進んで、三つ目の交差点を左に曲がって下さい。 Đi dọc theo con phố và rẽ trái ở nút giao thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123616

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bend; to curve; to warp; to wind; to twist
  • Động từ to turn
  • Động từ to be awry; to be askew; to be crooked

Câu hỏi thường gặp

曲がる nghĩa là gì?

曲がる (động từ) nghĩa là rẽ, cong, uốn cong.

曲がる đọc là gì?

曲がる đọc là まがる (romaji: magaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.