曲がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
曲がる nghĩa là rẽ, cong, uốn cong.
Nghĩa của 曲がる
Động từ
- Rẽ (曲がり角を右に曲がる — rẽ phải ở góc đường)
- Cong, uốn cong.
Cách viết khác: 曲る
Cách chia của 曲がる
| Thể lịch sự (ます) | 曲がります |
| Thể て | 曲がって |
| Quá khứ (た) | 曲がった |
| Phủ định (ない) | 曲がらない |
| Khả năng | 曲がれる |
| Ý chí (よう) | 曲がろう |
| Điều kiện (ば) | 曲がれば |
| Bị động | 曲がられる |
| Sai khiến | 曲がらせる |
| Mệnh lệnh | 曲がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 曲がる
Câu ví dụ với 曲がる
- すぐその角を曲がったところだ。 Ngay quanh góc phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214976
- 次のかどで左に曲がって。 Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150348
- 道なりに進んで、三つ目の交差点を左に曲がって下さい。 Đi dọc theo con phố và rẽ trái ở nút giao thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123616
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bend; to curve; to warp; to wind; to twist
- Động từ to turn
- Động từ to be awry; to be askew; to be crooked
Câu hỏi thường gặp
曲がる nghĩa là gì?
曲がる (động từ) nghĩa là rẽ, cong, uốn cong.
曲がる đọc là gì?
曲がる đọc là まがる (romaji: magaru).