Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giao hưởng khúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
交響曲 nghĩa là giao hưởng.
Nghĩa của 交響曲
Danh từ
Giao hưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ symphony
Câu hỏi thường gặp
交響曲 nghĩa là gì?
交響曲 (danh từ) nghĩa là giao hưởng.
交響曲 đọc là gì?
交響曲 đọc là こうきょうきょく (romaji: kōkyōkyoku).
Âm Hán Việt của 交響曲 là gì?
Âm Hán Việt của 交響曲 là "giao hưởng khúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.