曲げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
曲げる nghĩa là uốn cong.
Nghĩa của 曲げる
Động từ
- Uốn cong.
Cách viết khác: 枉げる
Cách chia của 曲げる
| Thể lịch sự (ます) | 曲げます |
| Thể て | 曲げて |
| Quá khứ (た) | 曲げた |
| Phủ định (ない) | 曲げない |
| Khả năng | 曲げられる |
| Ý chí (よう) | 曲げよう |
| Điều kiện (ば) | 曲げれば |
| Bị động | 曲げられる |
| Sai khiến | 曲げさせる |
| Mệnh lệnh | 曲げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bend; to crook; to bow; to curve; to curl
- Động từ to lean; to tilt; to incline; to slant
- Động từ to bend (the truth); to distort; to twist; to pervert
- Động từ to yield (a point); to depart (from a principle); to ignore (what one really thinks)
- Động từ to pawn
Câu hỏi thường gặp
曲げる nghĩa là gì?
曲げる (động từ) nghĩa là uốn cong.
曲げる đọc là gì?
曲げる đọc là まげる (romaji: mageru).