Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “độn tẩu khúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
遁走曲 nghĩa là tẩu pháp.
Nghĩa của 遁走曲
Danh từ
Tẩu pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ fugue
Câu hỏi thường gặp
遁走曲 nghĩa là gì?
遁走曲 (danh từ) nghĩa là tẩu pháp.
遁走曲 đọc là gì?
遁走曲 đọc là とんそうきょく (romaji: tonsōkyoku).
Âm Hán Việt của 遁走曲 là gì?
Âm Hán Việt của 遁走曲 là "độn tẩu khúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.