TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

昼(ひる)

JLPT N5 từ thông dụng
ひるhiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 昼 trú

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

昼 nghĩa là buổi trưa, ban ngày.

Nghĩa của 昼

Danh từ

  1. Buổi trưa; ban ngày.
  2. Ban ngày.

Cách viết khác: 午, 晝

Từ liên quan với 昼

Từ ghép có 昼

  • 昼食 — Bữa trưa, bữa ăn trưa, ăn trưa.
  • お昼 — Bữa trưa.
  • 昼間 — Ban ngày.
  • 昼寝 — Ngủ trưa.
  • 昼ご飯 — Bữa trưa, bữa ăn trưa.
  • 昼飯 — Bữa trưa, bữa ăn trưa.
  • 真昼 — Trưa, buổi trưa, sáng bạch, thanh thiên bạch nhật.
  • 昼休み — Giờ nghỉ trưa.
  • 昼日中 — Sáng bạch, thanh thiên bạch nhật.
  • 昼餉 — Bữa trưa, bữa ăn trưa.

Câu ví dụ với 昼

  • 彼女は昼も夜もピアノを練習している。 Cô ta luyện đàn dương cầm suốt ngày đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87900

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noon; midday
  • Danh từ daytime
  • Danh từ lunch

Câu hỏi thường gặp

昼 nghĩa là gì?

昼 (danh từ) nghĩa là buổi trưa, ban ngày.

昼 đọc là gì?

昼 đọc là ひる (romaji: hiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.