昼寝
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
昼寝 nghĩa là ngủ trưa.
Nghĩa của 昼寝
Danh từ
- Ngủ trưa.
Cách viết khác: 昼寐
Câu ví dụ với 昼寝
- トムは普通昼ご飯の後に少しだけ昼寝をしてるよ。 Tom thường ngủ một ít sau bữa trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9165138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (afternoon) nap; sleeping during the day; siesta
Câu hỏi thường gặp
昼寝 nghĩa là gì?
昼寝 (danh từ) nghĩa là ngủ trưa.
昼寝 đọc là gì?
昼寝 đọc là ひるね (romaji: hirune).