TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お昼(ひる)

JLPT N3 từ thông dụng
おひるohiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 昼 trú

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お昼 nghĩa là bữa trưa.

Nghĩa của お昼

Danh từ

  1. lịch sự Bữa trưa.

Cách viết khác: 御昼

Từ liên quan với お昼

Câu ví dụ với お昼

  • お昼をおごってくれたのを覚えてますか。 Bạn còn nhớ là bạn đã bao tôi bữa trưa không?Tatoeba #226821
  • これはお昼の余りです。 Đó là phần thức ăn thừa bữa trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lunch (lịch sự)
  • Danh từ noon; midday (lịch sự)
  • Danh từ daytime (lịch sự)
  • Danh từ waking up; getting up; rising (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

お昼 nghĩa là gì?

お昼 (danh từ) nghĩa là bữa trưa.

お昼 đọc là gì?

お昼 đọc là おひる (romaji: ohiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.