TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旧(きゅう)

JLPT N3 từ thông dụng
きゅうkyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰU 旧 cựu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cựu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

旧 nghĩa là đồ cũ, trạng thái ban đầu, trạng thái trước đây, cũ.

Nghĩa của 旧

Danh từ

  1. Đồ cũ, trạng thái ban đầu, trạng thái trước đây, thời xưa.
  2. Lịch cũ dựa trên âm lịch.

Tiền tố

  1. Cũ, cổ, cổ đại.
    • 世界平和統一家庭連合(旧統一教会)Liên đoàn Gia đình vì Hòa bình và Thống nhất Thế giới (trước đây là Nhà thờ Thống nhất)
    • 旧Twittertrước đây là Twitter

Từ liên quan với 旧

Từ ghép có 旧

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố old; former; ex-
  • Danh từ the old; old things; old customs
  • Danh từ old times; bygone days
  • Danh từ Japan's old (lunisolar) calendar (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

旧 nghĩa là gì?

旧 (danh từ, tiền tố) nghĩa là đồ cũ, trạng thái ban đầu, trạng thái trước đây, cũ.

旧 đọc là gì?

旧 đọc là きゅう (romaji: kyū).

Âm Hán Việt của 旧 là gì?

Âm Hán Việt của 旧 là "cựu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.