旧
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cựu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
旧 nghĩa là đồ cũ, trạng thái ban đầu, trạng thái trước đây, cũ.
Nghĩa của 旧
Danh từ
- Đồ cũ, trạng thái ban đầu, trạng thái trước đây, thời xưa.
- Lịch cũ dựa trên âm lịch.
Tiền tố
- Cũ, cổ, cổ đại.
- 世界平和統一家庭連合(旧統一教会)Liên đoàn Gia đình vì Hòa bình và Thống nhất Thế giới (trước đây là Nhà thờ Thống nhất)
- 旧Twittertrước đây là Twitter
Từ liên quan với 旧
Từ ghép có 旧
- 旧友 — Người bạn, bạn.
- 復旧 — Hồi phục, khôi phục.
- 旧弊 — Cũ, không hợp thời trang.
- 旧正月 — Tết, Tết Nguyên Đán.
- 旧約 — Cựu Ước.
- 旧石器時代 — Thời đại đồ đá cũ, Đá cũ.
- 旧名 — Nhũ danh.
- 懐旧 — Hoài niệm, nuối tiếc.
- 旧字体 — Cựu tự thể.
- 旧世界 — Cựu Thế Giới.
- 旧大陸 — Cựu Thế giới.
- 旧約聖書 — Cựu Ước.
- 旧口動物 — Động vật miệng nguyên sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố old; former; ex-
- Danh từ the old; old things; old customs
- Danh từ old times; bygone days
- Danh từ Japan's old (lunisolar) calendar (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
旧 nghĩa là gì?
旧 (danh từ, tiền tố) nghĩa là đồ cũ, trạng thái ban đầu, trạng thái trước đây, cũ.
旧 đọc là gì?
旧 đọc là きゅう (romaji: kyū).
Âm Hán Việt của 旧 là gì?
Âm Hán Việt của 旧 là "cựu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.