TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旧友(きゅうゆう)

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きゅうゆうkyūyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰU HỮU 旧 cựu·友 hữu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cựu hữu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

旧友 nghĩa là người bạn, bạn.

Nghĩa của 旧友

Danh từ

  1. Người bạn, bạn.

Câu ví dụ với 旧友

  • 私は、偶然旧友に会った。 Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ.Tatoeba #162278
  • 昨日は久しぶりに旧友に会った。 Hôm qua, tôi đã gặp lại một người bạn cũ mà đã lâu tôi không gặp.Tatoeba #169908
  • まったく偶然に、私は空港で旧友に会った。 Hầu như tình cờ, tôi gặp bạn cũ của tôi tại sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195355

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old friend; old pal

Câu hỏi thường gặp

旧友 nghĩa là gì?

旧友 (danh từ) nghĩa là người bạn, bạn.

旧友 đọc là gì?

旧友 đọc là きゅうゆう (romaji: kyūyū).

Âm Hán Việt của 旧友 là gì?

Âm Hán Việt của 旧友 là "cựu hữu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.