旧友
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cựu hữu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
旧友 nghĩa là người bạn, bạn.
Nghĩa của 旧友
Danh từ
- Người bạn, bạn.
Câu ví dụ với 旧友
- 私は、偶然旧友に会った。 Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ.Tatoeba #162278
- 昨日は久しぶりに旧友に会った。 Hôm qua, tôi đã gặp lại một người bạn cũ mà đã lâu tôi không gặp.Tatoeba #169908
- まったく偶然に、私は空港で旧友に会った。 Hầu như tình cờ, tôi gặp bạn cũ của tôi tại sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195355
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old friend; old pal
Câu hỏi thường gặp
旧友 nghĩa là gì?
旧友 (danh từ) nghĩa là người bạn, bạn.
旧友 đọc là gì?
旧友 đọc là きゅうゆう (romaji: kyūyū).
Âm Hán Việt của 旧友 là gì?
Âm Hán Việt của 旧友 là "cựu hữu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.