TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旧字体(きゅうじたい)

きゅうじたいkyūjitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰU TỰ THỂ 旧 cựu·字 tự·体 thể

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cựu tự thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

旧字体 nghĩa là cựu tự thể.

Nghĩa của 旧字体

Danh từ

  1. Cựu tự thể. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 舊字體

Từ liên quan với 旧字体

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old character form; kyūjitai; traditional form of kanji used in Japan before 1946

Câu hỏi thường gặp

旧字体 nghĩa là gì?

旧字体 (danh từ) nghĩa là cựu tự thể.

旧字体 đọc là gì?

旧字体 đọc là きゅうじたい (romaji: kyūjitai).

Âm Hán Việt của 旧字体 là gì?

Âm Hán Việt của 旧字体 là "cựu tự thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.