旧弊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cựu tệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
旧弊 nghĩa là cũ, không hợp thời trang.
Nghĩa của 旧弊
Tính từ đuôi na
- Cũ, không hợp thời trang.
Cách viết khác: 旧幣
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old evils; long-standing abuses; old-fashioned ways; outdated notions
- Tính từ đuôi na old-fashioned; outdated; outmoded; antiquated
Câu hỏi thường gặp
旧弊 nghĩa là gì?
旧弊 (tính từ đuôi na) nghĩa là cũ, không hợp thời trang.
旧弊 đọc là gì?
旧弊 đọc là きゅうへい (romaji: kyūhei).
Âm Hán Việt của 旧弊 là gì?
Âm Hán Việt của 旧弊 là "cựu tệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.