日本国
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật bản quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
日本国 nghĩa là nhật bản quốc.
Nghĩa của 日本国
Danh từ riêng
- Nhật Bản Quốc, tên gọi chính thức trên thực tế của nước Nhật Bản từ năm 1947 đến nay.
Cách viết khác: にっぽんこく
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japan
Câu hỏi thường gặp
日本国 nghĩa là gì?
日本国 (danh từ riêng) nghĩa là nhật bản quốc.
日本国 đọc là gì?
日本国 đọc là にほんこく (romaji: nihonkoku).
Âm Hán Việt của 日本国 là gì?
Âm Hán Việt của 日本国 là "nhật bản quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.