TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日本一(にほんいち)

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
にほんいちnihon'ichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT BẢN NHẤT 日 nhật·本 bản·一 nhất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật bản nhất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 日本一

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Japan's best; number one in Japan

Cách viết khác: にっぽんいち

Câu ví dụ với 日本一

  • 彼女は日本一周旅行をした。 Cô ấy đã đi du lịch vòng quanh Nhật Bản.Tatoeba #87627

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.