TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日本経済(にほんけいざい)

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
にほんけいざいnihonkeizai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT BẢN KINH TẾ 日 nhật·本 bản·経 kinh·済 tế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật bản kinh tế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

日本経済 nghĩa là nền kinh tế.

Nghĩa của 日本経済

Danh từ riêng

  1. Nền kinh tế.

Câu ví dụ với 日本経済

  • 日本経済は急速に成長した。 Kinh tế Nhật Bản đang phát triển nhanh chóng.Tatoeba #122371
  • 日本経済は当時、前例のない好況にあった。 Vào thời điểm đó, nền kinh tế của Nhật Bản tốt chưa từng có.Tatoeba #122369

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Japanese economy

Câu hỏi thường gặp

日本経済 nghĩa là gì?

日本経済 (danh từ riêng) nghĩa là nền kinh tế.

日本経済 đọc là gì?

日本経済 đọc là にほんけいざい (romaji: nihonkeizai).

Âm Hán Việt của 日本経済 là gì?

Âm Hán Việt của 日本経済 là "nhật bản kinh tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.