TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日本語力(にほんごりょく)

にほんごりょくnihongoryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT BẢN NGỮ LỰC 日 nhật·本 bản·語 ngữ·力 lực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật bản ngữ lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

日本語力 nghĩa là thông thạo tiếng nhật.

Nghĩa của 日本語力

Danh từ

  1. Thông thạo tiếng Nhật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ command of Japanese; proficiency in Japanese

Câu hỏi thường gặp

日本語力 nghĩa là gì?

日本語力 (danh từ) nghĩa là thông thạo tiếng nhật.

日本語力 đọc là gì?

日本語力 đọc là にほんごりょく (romaji: nihongoryoku).

Âm Hán Việt của 日本語力 là gì?

Âm Hán Việt của 日本語力 là "nhật bản ngữ lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.