旗
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
旗 nghĩa là cờ, treo cờ, lá cờ.
Nghĩa của 旗
Danh từ
- Cờ, treo cờ.
- Cờ, lá cờ.
Cách viết khác: 幡, 旌
Từ ghép có 旗
Câu ví dụ với 旗
- 私たちは国民の祝日に旗を立てる。 Chúng tôi treo cờ vào các ngày quốc lễ.Tatoeba #165812
- 紅白の旗が風になびいていた。 Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173482
- 家々の軒先には旗が掲げられていた。 mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186972
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flag
- Danh từ pataka (banner)
- Danh từ banner (administrative division of Inner Mongolia)
Câu hỏi thường gặp
旗 nghĩa là gì?
旗 (danh từ) nghĩa là cờ, treo cờ, lá cờ.
旗 đọc là gì?
旗 đọc là はた (romaji: hata).