TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旗(はた)

JLPT N3 từ thông dụng
はたhata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 旗 kì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

旗 nghĩa là cờ, treo cờ, lá cờ.

Nghĩa của 旗

Danh từ

  1. Cờ, treo cờ.
  2. Cờ, lá cờ.

Cách viết khác: 幡, 旌

Từ ghép có 旗

  • 国旗 — Quốc kì.
  • 星条旗 — Lá cờ ánh sao chói lọi, Lá cờ lấp lánh ánh sao.
  • 旗艦 — Kì hạm, soái hạm.
  • 旗幟 — Cờ, lá cờ.
  • 旗竿 — Cột cờ.
  • 旗袍 — Xường xám.
  • 旗章学 — Kỳ học, kì học.
  • 船旗 — Cờ tàu.

Câu ví dụ với 旗

  • 私たちは国民の祝日に旗を立てる。 Chúng tôi treo cờ vào các ngày quốc lễ.Tatoeba #165812
  • 紅白の旗が風になびいていた。 Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173482
  • 家々の軒先には旗が掲げられていた。 mặt tiền các ngôi nhà đều đã được treo cờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186972

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flag
  • Danh từ pataka (banner)
  • Danh từ banner (administrative division of Inner Mongolia)

Câu hỏi thường gặp

旗 nghĩa là gì?

旗 (danh từ) nghĩa là cờ, treo cờ, lá cờ.

旗 đọc là gì?

旗 đọc là はた (romaji: hata).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.