TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旗竿(はたざお)

はたざおhatazao giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 旗 kì·竿 cán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

旗竿 nghĩa là cột cờ.

Nghĩa của 旗竿

Danh từ

  1. Cột cờ.

Cách viết khác: 旗ざお

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flagstaff; flagpole
  • Danh từ arabis (any plant of genus Arabis, esp. tower mustard, Arabis glabra); rock cress

Câu hỏi thường gặp

旗竿 nghĩa là gì?

旗竿 (danh từ) nghĩa là cột cờ.

旗竿 đọc là gì?

旗竿 đọc là はたざお (romaji: hatazao).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.