TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旗章学(きしょうがく)

きしょうがくkishōgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 旗 kì·章 chương·学 học

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

旗章学 nghĩa là kỳ học, kì học.

Nghĩa của 旗章学

Danh từ

  1. Kỳ học, kì học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vexillology

Câu hỏi thường gặp

旗章学 nghĩa là gì?

旗章学 (danh từ) nghĩa là kỳ học, kì học.

旗章学 đọc là gì?

旗章学 đọc là きしょうがく (romaji: kishōgaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.