TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旗幟(きし)

きしkishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 旗 kì·幟 xí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

旗幟 nghĩa là cờ, lá cờ.

Nghĩa của 旗幟

Danh từ

  1. Cờ, lá cờ.

Cách viết khác: きしょく

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flag; banner; ensign; emblem
  • Danh từ (one's) stance; position; opinion

Câu hỏi thường gặp

旗幟 nghĩa là gì?

旗幟 (danh từ) nghĩa là cờ, lá cờ.

旗幟 đọc là gì?

旗幟 đọc là きし (romaji: kishi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.