旅
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
旅 nghĩa là cuộc hành trình.
Nghĩa của 旅
Danh từ
- Cuộc hành trình.
Từ ghép có 旅
Câu ví dụ với 旅
- かわいい子には旅をさせよ。 Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi.Tatoeba #226122
- 両親が旅に出ていて、私は家に一人だ。 Bố mẹ tôi đang đi xa còn tôi thì ở nhà một mình.Tatoeba #78059
- 旅は道連れ世は情け。 Hành trình cần bạn đường, cuộc sống cần bạn đời.Tatoeba #78197
- 私は一人で旅に行くということは絶対にない。 Không đời nào tôi lại đi du lịch một mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158461
- 安全な旅を。 Thượng lộ bình an. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191321
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ travel; trip; journey
Câu hỏi thường gặp
旅 nghĩa là gì?
旅 (danh từ) nghĩa là cuộc hành trình.
旅 đọc là gì?
旅 đọc là たび (romaji: tabi).
Âm Hán Việt của 旅 là gì?
Âm Hán Việt của 旅 là "lữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.