TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旅団(りょだん)

từ thông dụng
りょだんryodan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỮ ĐOÀN 旅 lữ·団 đoàn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lữ đoàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

旅団 nghĩa là lữ đoàn.

Nghĩa của 旅団

Danh từ

  1. Lữ đoàn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brigade

Câu hỏi thường gặp

旅団 nghĩa là gì?

旅団 (danh từ) nghĩa là lữ đoàn.

旅団 đọc là gì?

旅団 đọc là りょだん (romaji: ryodan).

Âm Hán Việt của 旅団 là gì?

Âm Hán Việt của 旅団 là "lữ đoàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.