TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

施設(しせつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しせつshisetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THI THIẾT 施 thi·設 thiết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thi thiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

施設 nghĩa là phương tiện.

Nghĩa của 施設

Danh từ

  1. Phương tiện.

Câu ví dụ với 施設

  • その会社のメンバーだけがその施設を使う資格がある。 Chỉ có cán bộ công nhân viên của công ty là được sử dụng các cơ sở hạ tầng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ facility; facilities; institution; establishment
  • Danh từ home (for the elderly, orphans, etc.)

Câu hỏi thường gặp

施設 nghĩa là gì?

施設 (danh từ) nghĩa là phương tiện.

施設 đọc là gì?

施設 đọc là しせつ (romaji: shisetsu).

Âm Hán Việt của 施設 là gì?

Âm Hán Việt của 施設 là "thi thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.